紙簍

zhǐ lǒu chỉ lâu

Hán Việt: chỉ lâu · Pinyin: zhǐ lǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙簍 hǐlǒu* n. wastepaper basket