紙繩

chỉ thằng

Hán Việt: chỉ thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙繩 hǐshéng n. paper twisted to form string M:²gēn/juǎn