紙草

zhǐ cǎo chỉ thảo

Hán Việt: chỉ thảo · Pinyin: zhǐ cǎo

Tổng quan

cây cói giấy

Cấu tạo: (chỉ) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cói giấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。莎草科莎草屬,多年生草本。根莖粗短,莖高約二公尺,三稜形,基部葉退化成鞘狀,莖頂有苞葉,花序繖形,小穗聚生繖輻頂端,茶褐色。古代埃及以此為製紙原料,今亦栽培供觀賞用。也稱為「紙莎草」。

Eng

  • CC-CEDICT papyrus
  • Cihui papyrus