紙行 chỉ hành Hán Việt: chỉ hành Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 行 (hành)Hán Việtchỉ hànhCấu tạo紙 + 行 · chỉ + hành nghĩa thành phần: chỉ + hành Nghĩa EngCihui 紙行 hǐháng p.w. paper shop M:¹jiā