紙衣
chỉ y
Hán Việt: chỉ y · Pinyin: zhǐ yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纸制的衣服; 古代的一种纸制的简朴殓服; 迷信用品。旧俗为死者焚化之纸制衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纸制的衣服。 2.古代的一种纸制的简朴殓服。 3.迷信用品。旧俗为死者焚化之纸制衣服。
Eng
- Cihui 紙衣 hǐyī n. paper-made clothes M:²jiàn