紙衾 zhǐ qīn · chỉ khâm Hán Việt: chỉ khâm · Pinyin: zhǐ qīn Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 衾 (khâm)Pinyinzhǐ qīnHán Việtchỉ khâmCấu tạo紙 + 衾 · chỉ + khâm nghĩa thành phần: chỉ + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纸被。Tân Hoa Tự Điển 1.即纸被。