紙襖

zhǐ ǎo chỉ áo

Hán Việt: chỉ áo · Pinyin: zhǐ ǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸制的有衬里的上衣。古代道家﹑隐士或贫民常有衣之者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸制的有衬里的上衣。古代道家﹑隐士或贫民常有衣之者。