紙質

zhǐ zhì chỉ chất

Hán Việt: chỉ chất · Pinyin: zhǐ zhì

Tổng quan

giấy | bản cứng | in (trái với hiển thị điện tử)

Cấu tạo: (chỉ) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy | bản cứng | in (trái với hiển thị điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT (attributive) paper; hard-copy; printed|paper quality
  • Cihui (attributive) paper; hard-copy; printed; paper quality

ja

  • JMdict paper quality