紙貴 zhǐ guì · chỉ quý Hán Việt: chỉ quý · Pinyin: zhǐ guì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 貴 (quý)Pinyinzhǐ guìHán Việtchỉ quýCấu tạo紙 + 貴 · chỉ + quý nghĩa thành phần: chỉ + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纸贵洛阳"。