紙邊

zhǐ biān chỉ biên

Hán Việt: chỉ biên · Pinyin: zhǐ biān

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙邊 hǐbiān n. margin on paper