紙鋼 zhǐ gāng · chỉ cương Hán Việt: chỉ cương · Pinyin: zhǐ gāng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鋼 (cương)Pinyinzhǐ gāngHán Việtchỉ cươngCấu tạo紙 + 鋼 · chỉ + cương nghĩa thành phần: chỉ + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钢纸。