紙鎧 zhǐ kǎi · chỉ khải Hán Việt: chỉ khải · Pinyin: zhǐ kǎi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鎧 (khải)Pinyinzhǐ kǎiHán Việtchỉ khảiCấu tạo紙 + 鎧 · chỉ + khải nghĩa thành phần: chỉ + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纸甲。用布帛裱糊实以纸筋的铠甲。古时战争时用以护身。Tân Hoa Tự Điển 1.即纸甲。用布帛裱糊实以纸筋的铠甲。古时战争时用以护身。