紙鎮
chỉ trấn
Hán Việt: chỉ trấn · Pinyin: zhǐ zhèn
Tổng quan
cái chặn giấy
Nghĩa
Việt
- Cihui cái chặn giấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即镇纸。压纸的文具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即镇纸。压纸的文具。
Eng
- Cihui 紙鎮 hǐzhèn n. paperweight
Hán Việt: chỉ trấn · Pinyin: zhǐ zhèn
cái chặn giấy