紙飯碗 chỉ phạn oản Hán Việt: chỉ phạn oản Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 飯 (phạn) + 碗 (oản)Hán Việtchỉ phạn oảnCấu tạo紙 + 飯 + 碗 · chỉ + phạn + oản nghĩa thành phần: chỉ + phạn + oản Nghĩa EngCihui 紙飯碗 hǐfànwǎn id. insecure job