紙飯碗

chỉ phạn oản

Hán Việt: chỉ phạn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙飯碗 hǐfànwǎn id. insecure job