紙鷂

zhǐ yào chỉ diêu

Hán Việt: chỉ diêu · Pinyin: zhǐ yào

Tổng quan

diều 方 con diều; diều giấy。風箏。

Cấu tạo: (chỉ) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều 方 con diều; diều giấy。風箏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風箏。如:「老農牽牛下田去,三五村童放紙鷂,你瞧,這幅圖畫多美妙!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即纸鸢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即纸鸢。

Eng

  • CC-CEDICT kite
  • Cihui kite