紙鶴 zhǐ hè · chỉ hạc Hán Việt: chỉ hạc · Pinyin: zhǐ hè Tổng quan hạc giấy Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鶴 (hạc)Pinyinzhǐ hèHán Việtchỉ hạcCấu tạo紙 + 鶴 · chỉ + hạc nghĩa thành phần: chỉ + hạc Nghĩa ViệtCihui hạc giấyEngCC-CEDICT paper craneCihui paper crane