纹丝

wén sīvăn ti

Hán Việt: văn ti · Pinyin: wén sī

Tổng quan

chút xíu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细纹。借指极为细微的痕迹。

Cấu tạo: 紋 (văn) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảy may
  • Cihui sợi tóc
  • Biên soạn 紋絲 wénsī n. a tiny bit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细纹。借指极为细微的痕迹。

Eng

  • Cihui tiny bit; a jot; whisker

Từ liên quan

Gần nghĩa

纹丝儿 · 纹丝不动 · 丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕