纹刺 wén cì·văn thứ Hán Việt: văn thứ · Pinyin: wén cì Tổng quan xăm hình Cấu tạo: 紋 (văn) + 刺 (thứ)Pinyinwén cìHán Việtvăn thứTừ loạiđộngCấu tạo紋 + 刺 · văn + thứ nghĩa thành phần: văn + thứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xămEngCihui to tattoo Từ liên quan Gần nghĩa刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑