紋刺 wén cì · văn thứ Hán Việt: văn thứ · Pinyin: wén cì Tổng quan xăm hình Cấu tạo: 紋 (văn) + 刺 (thứ)Pinyinwén cìHán Việtvăn thứCấu tạo紋 + 刺 · văn + thứ nghĩa thành phần: văn + thứ Nghĩa ViệtCihui xăm hìnhEngCC-CEDICT to tattooCihui to tattoo