紋木

wén mù văn mộc

Hán Việt: văn mộc · Pinyin: wén mù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有纹理的木材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有纹理的木材。