紋樣 wén yàng · văn dạng Hán Việt: văn dạng · Pinyin: wén yàng Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 樣 (dạng)Pinyinwén yàngHán Việtvăn dạngCấu tạo紋 + 樣 · văn + dạng nghĩa thành phần: văn + dạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝飾在器物上的花紋。如單獨紋樣、邊飾紋樣、散點紋樣。