紋片 văn phiến Hán Việt: văn phiến Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 片 (phiến)Hán Việtvăn phiếnCấu tạo紋 + 片 · văn + phiến nghĩa thành phần: văn + phiến Nghĩa EngCihui 紋片 énpiàn n. <art> crackle in a ceramic glaze