紋眉 văn mi Hán Việt: văn mi Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 眉 (mi)Hán Việtvăn miCấu tạo紋 + 眉 · văn + mi nghĩa thành phần: văn + mi Nghĩa EngCihui 紋眉 énméi* v.o. line the brows