紋縠 wén hú · văn hộc Hán Việt: văn hộc · Pinyin: wén hú Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 縠 (hộc)Pinyinwén húHán Việtvăn hộcCấu tạo紋 + 縠 · văn + hộc nghĩa thành phần: văn + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皱纱。Tân Hoa Tự Điển 1.皱纱。