紋黃蝶

wénhuángdié văn hoàng điệp

Hán Việt: văn hoàng điệp · Pinyin: wénhuángdié

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hoàng) + (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pale clouded yellow