紡絲
phưởng ti
Hán Việt: phưởng ti · Pinyin: fǎng sī
Tổng quan
quay sợi tổng hợp | quay tơ | quá trình kéo sợi | xưởng kéo sợi éo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra. phưởng ty phưởng ty ☆Kéo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui phưởng ty phưởng ty ☆Kéo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra.
- Cihui quay sợi tổng hợp | quay tơ | quá trình kéo sợi | xưởng kéo sợi éo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra. phưởng ty phưởng ty ☆Kéo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虫名。纺织娘的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。纺织娘的别名。
Eng
- CC-CEDICT to spin synthetic fiber|to spin silk|spinning|filature
- Cihui to spin synthetic fiber; to spin silk; spinning; filature