纺丝
phưởng ti
Hán Việt: phưởng ti · Pinyin: fǎng sī
Tổng quan
sự kéo sợi, sự xe chỉ, máy kéo sợi, xưởng kéo sợi
1.虫名。纺织娘的别名。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sự kéo sợi, sự xe chỉ, máy kéo sợi, xưởng kéo sợi
- Biên soạn spin/weave silk
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。纺织娘的别名。
Eng
- Cihui to spin synthetic fiber; to spin silk; spinning; filature
- Tần suất từ v.o. spin/weave silk
other
- Nguồn khác Kéo tơ tằm, từ kén tằm trong nồi nước nóng ra