紡器 phưởng khí Hán Việt: phưởng khí Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 器 (khí)Hán Việtphưởng khíCấu tạo紡 + 器 · phưởng + khí nghĩa thành phần: phưởng + khí