紡纑 fǎng lú · phưởng lư Hán Việt: phưởng lư · Pinyin: fǎng lú Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 纑 (lư)Pinyinfǎng lúHán Việtphưởng lưCấu tạo紡 + 纑 · phưởng + lư nghĩa thành phần: phưởng + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纺丝绩麻。纑,麻缕。Tân Hoa Tự Điển 1.纺丝绩麻。纑,麻缕。