紡線 phưởng tuyến Hán Việt: phưởng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 線 (tuyến)Hán Việtphưởng tuyếnCấu tạo紡 + 線 · phưởng + tuyến nghĩa thành phần: phưởng + tuyến Nghĩa EngCihui 紡線 ǎngxiàn n. thread for spinning