纺织
phưởng chức
Hán Việt: phưởng chức · Pinyin: fǎng zhī
Tổng quan
dệt; dệt vải. 紡織廠 nhà máy dệt. 紡織工藝 công nghệ dệt
把棉、麻、丝、毛等纤维纺成纱或线,织成布匹、绸缎、呢绒等~厂ㄧ~工艺。
紡紗與織布。如:「紡織業」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 紡織廠 紡織工藝
- Biên soạn spinning and weaving; textile ◆v. spin and weave
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紡紗與織布。如:「紡織業」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把棉、麻、丝、毛等纤维纺成纱或线,织成布匹、绸缎、呢绒等~厂ㄧ~工艺。
Eng
- JMdict spinning and weaving
- Cihui spinning and weaving
Đức
- Handedict spinnen und weben
ja
- JMdict 紡織(ぼうしょく)