纺绩 phưởng tích Hán Việt: phưởng tích Tổng quan Cấu tạo: 纺 (phưởng) + 绩 (tích)Hán Việtphưởng tíchCấu tạo纺 + 绩 · phưởng + tích nghĩa thành phần: phưởng + tích