紡緇

fǎng zī phưởng truy

Hán Việt: phưởng truy · Pinyin: fǎng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色有夹里的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色有夹里的衣服。