紡足目 phưởng túc mục Hán Việt: phưởng túc mục Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 足 (túc) + 目 (mục)Hán Việtphưởng túc mụcCấu tạo紡 + 足 + 目 · phưởng + túc + mục nghĩa thành phần: phưởng + túc + mục