紐埃 niǔ āi · nữu ai Hán Việt: nữu ai · Pinyin: niǔ āi Tổng quan Niue (đảo) Cấu tạo: 紐 (nữu) + 埃 (ai)Pinyinniǔ āiHán Việtnữu aiCấu tạo紐 + 埃 · nữu + ai nghĩa thành phần: nữu + ai Nghĩa ViệtCihui Niue (đảo)EngCC-CEDICT Niue (island)Cihui Niue (island)