紐堡 niǔ bǎo · nữu bảo Hán Việt: nữu bảo · Pinyin: niǔ bǎo Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 堡 (bảo)Pinyinniǔ bǎoHán Việtnữu bảoCấu tạo紐 + 堡 · nữu + bảo nghĩa thành phần: nữu + bảo