紐孔 nữu khổng Hán Việt: nữu khổng Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 孔 (khổng)Hán Việtnữu khổngCấu tạo紐 + 孔 · nữu + khổng nghĩa thành phần: nữu + khổng Nghĩa EngCihui 紐孔 iǔkǒng n. buttonhole