紐尚 niǔ shàng · nữu thượng Hán Việt: nữu thượng · Pinyin: niǔ shàng Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 尚 (thượng)Pinyinniǔ shàngHán Việtnữu thượngCấu tạo紐 + 尚 · nữu + thượng nghĩa thành phần: nữu + thượng