纽时

niǔ shínữu thì

Hán Việt: nữu thì · Pinyin: niǔ shí

Tổng quan

Thời báo New York, viết tắt của 紐約時報

Cấu tạo: 紐 (nữu) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 纽约时报

Eng

  • Cihui New York Times, abbr. for 紐約時報; 纽约时报

Từ liên quan

Gần nghĩa

时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代 · 时令 · 时价 · 时任