紐曼 niǔ màn · nữu mạn Hán Việt: nữu mạn · Pinyin: niǔ màn Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 曼 (mạn)Pinyinniǔ mànHán Việtnữu mạnCấu tạo紐 + 曼 · nữu + mạn nghĩa thành phần: nữu + mạn