紐特 niǔ tè · nữu đặc Hán Việt: nữu đặc · Pinyin: niǔ tè Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 特 (đặc)Pinyinniǔ tèHán Việtnữu đặcCấu tạo紐 + 特 · nữu + đặc nghĩa thành phần: nữu + đặc