紐約港 niǔ yuē gǎng · nữu ước cảng Hán Việt: nữu ước cảng · Pinyin: niǔ yuē gǎng Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 港 (cảng)Pinyinniǔ yuē gǎngHán Việtnữu ước cảngCấu tạo紐 + 約 + 港 · nữu + ước + cảng nghĩa thành phần: nữu + ước + cảng