紓憂 thư ưu Hán Việt: thư ưu Tổng quan Cấu tạo: 紓 (thư) + 憂 (ưu)Hán Việtthư ưuCấu tạo紓 + 憂 · thư + ưu nghĩa thành phần: thư + ưu Nghĩa EngCihui 紓憂 hūyōu v.o. remove worries