紓放

shū fàng thư phóng

Hán Việt: thư phóng · Pinyin: shū fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发宽解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发宽解。