纾难 shū nán·thư nan Hán Việt: thư nan · Pinyin: shū nán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.解除危难。 Cấu tạo: 紓 (thư) + 難 (nan)Pinyinshū nánHán Việtthư nanCấu tạo紓 + 難 · thư + nan nghĩa thành phần: thư + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.解除危难。 Từ liên quan Gần nghĩa纾压 · 纾困 · 纾缓 · 纾解 · 难𠰚 · 难为 · 难事 · 难于