紓革 thư cách Hán Việt: thư cách Tổng quan Cấu tạo: 紓 (thư) + 革 (cách)Hán Việtthư cáchCấu tạo紓 + 革 · thư + cách nghĩa thành phần: thư + cách Nghĩa EngCihui 紓革 shūjí v.o. <wr.> get rid of evil