線下

xiàn xià tuyến hạ

Hán Việt: tuyến hạ · Pinyin: xiàn xià

Tổng quan

ngoại tuyến | dưới dòng

Cấu tạo: (tuyến) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại tuyến | dưới dòng

Eng

  • CC-CEDICT offline|below the line
  • Cihui offline; below the line