線兒 xiàn ér · tuyến nhi Hán Việt: tuyến nhi · Pinyin: xiàn ér Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 兒 (nhi)Pinyinxiàn érHán Việttuyến nhiCấu tạo線 + 兒 · tuyến + nhi nghĩa thành phần: tuyến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹眼线。Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼线。