線塘鱧屬 tuyến đường lễ chúc Hán Việt: tuyến đường lễ chúc Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 塘 (đường) + 鱧 (lễ) + 屬 (chúc)Hán Việttuyến đường lễ chúcCấu tạo線 + 塘 + 鱧 + 屬 · tuyến + đường + lễ + chúc nghĩa thành phần: tuyến + đường + lễ + chúc