線頭

xiàn tóu tuyến đầu

Hán Việt: tuyến đầu · Pinyin: xiàn tóu

Tổng quan

đầu sợi: sợi vụn

Cấu tạo: (tuyến) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu sợi: sợi vụn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"线头"; 线的一端; 喻事之端倪; 指用剩的短线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线头"。 2.线的一端。 3.喻事之端倪。 4.指用剩的短线。

Eng

  • Cihui 線頭 iàntóu* n. 1. end of a thread 2. odd piece of thread