線度 tuyến độ Hán Việt: tuyến độ Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 度 (độ)Hán Việttuyến độCấu tạo線 + 度 · tuyến + độ nghĩa thành phần: tuyến + độ Nghĩa EngCihui 線度 xiàndù n. dimension