线形

xiàn xíngtuyến hình

Hán Việt: tuyến hình · Pinyin: xiàn xíng

Tổng quan

đường nét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指各种线条的不同形状。 2.也称条形。植物叶片的一种形状。这种形状的叶子狭而长,两侧近于平行,如蜈蚣草的叶子。

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng sợi
  • VietPhrases đường nét
  • Tần suất từ đường nét
  • Biên soạn 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种线条的不同形状。 2.也称条形。植物叶片的一种形状。这种形状的叶子狭而长,两侧近于平行,如蜈蚣草的叶子。

Eng

  • Cihui 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like
  • Tần suất từ 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like

Từ liên quan

Gần nghĩa

线形图 · 线形动物 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势